Tại Trường Đông Triết học 2025, mỗi gương mặt triết gia sẽ được tiếp cận như một tiếng nói độc đáo, góp phần dệt nên bức tranh đa diện của “Hiện sinh trong đời sống hiện đại” – nơi người học vừa chiêm niệm triết học, vừa tự soi lại đời sống chính mình.
1. Søren Kierkegaard (1813–1855)
Kierkegaard – được vinh danh là “cha đẻ của chủ nghĩa hiện sinh” – đã đặt trọng tâm vào mối quan hệ giữa cá nhân và đức tin. Ông nhấn mạnh sự hiện hữu cá nhân độc nhất, với lo âu, tuyệt vọng, và nhu cầu vượt qua bằng bước nhảy của đức tin. Trong thế giới hiện đại đầy khủng hoảng niềm tin, Kierkegaard khơi gợi lại câu hỏi: làm thế nào để cá nhân dám chọn một đời sống đích thực, vượt lên sự tầm thường và sống như một “cái tôi trước Thiên Chúa”? Tư tưởng ông mở ra hướng đối thoại sâu sắc về niềm tin, tự do và trách nhiệm hiện sinh.
2. Friedrich Nietzsche (1844–1900)
Nietzsche khởi xướng tư tưởng “ý chí quyền lực” như một lực sống căn bản của con người. Ông phê phán sự suy đồi của nền luân lý truyền thống và kêu gọi con người trở thành “Thượng nhân hay Người vượt lên trên con người”, tức người dám sáng tạo giá trị mới thay vì phục tùng một cách nô dịch trước những khuôn mẫu cũ. Tinh thần hiện sinh trong Nietzsche nằm ở chỗ khẳng định đời sống là quá trình tự vượt lên, một sự “khẳng định đời sống” ngay cả khi đối diện với bi kịch. Trong thế giới hiện đại nhiều khủng hoảng, Nietzsche nhắc ta rằng hiện sinh đích thực đòi hỏi sức mạnh sáng tạo và lòng can đảm sống đúng bản chất mình.
3. Martin Heidegger (1889–1976)
Heidegger là triết gia khai mở triết học hiện hữu từ nền tảng hiện tượng học. Trong Tồn tại và Thời gian, ông đặt ra khái niệm “Dasein” – tồn tại người – với cấu trúc “tồn tại-trong-thế-giới”. Ông chỉ ra rằng con người là cái tồn tại duy nhất ý thức về cái chết của mình, và chính sự “tồn tại-hướng-tới-cái chết” làm nên chiều kích đích thực của hiện sinh con người. Triết học Heidegger giúp ta hiểu cái chết không phải là sự kết thúc thuần túy, mà là cơ hội để sống tỉnh thức, sống có trách nhiệm và khai mở ý nghĩa.
4. Jean-Paul Sartre (1905–1980)
Sartre là gương mặt tiêu biểu của chủ nghĩa hiện sinh thế kỷ XX, nổi tiếng với quan niệm “con người bị kết án phải tự do”. Đối với ông, tự do không phải là đặc ân mà là gánh nặng: con người luôn phải lựa chọn và chịu trách nhiệm về những lựa chọn của mình. Triết học Sartre chỉ ra rằng trốn chạy tự do chính là sa vào “nguỵ tín”, đánh mất tính đích thực của bản thân. Trong bối cảnh hiện đại, tư tưởng này gợi mở cho chúng ta một cái nhìn tỉnh táo: tự do không chỉ là quyền lợi, mà là trách nhiệm không thể từ khước trước đời sống và tha nhân.
5. Albert Camus (1913–1960)
Camus gắn liền với triết học phi lý. Trong Thần thoại Sisyphus, ông mô tả con người hiện đại như kẻ phải sống trong một vũ trụ không có ý nghĩa, nhưng thay vì đầu hàng, Camus kêu gọi “nổi loạn” bằng cách sống trọn vẹn trong chính sự phi lý ấy. Hình ảnh Sisyphus lăn đá lên núi chính là ẩn dụ cho hiện sinh: ý nghĩa không đến từ một cứu cánh bên ngoài, mà từ chính thái độ ta lựa chọn trước hoàn cảnh. Camus sẽ đem đến cho chương trình một tiếng nói hiện sinh đậm tính nhân văn, gần gũi và đầy sức lay động.
6. Karl Jaspers (1883–1969)
Triết gia chủ chốt của hiện sinh theo hướng “triết học về Existenz” (hiện hữu cá nhân), phân biệt với hữu thể học. Trung tâm hệ hình của Jaspers gồm: Những tình huống ranh giới (cái chết, đấu tranh, lỗi tội, ngẫu nhiên), nơi mọi toan tính mang tính công cụ đều vỡ vụn và cá nhân buộc phải quyết định chính mình. Từ đây mở ra đối thoại hiện sinh như con đường để mỗi người trở thành chính mình chứ không hoà tan trong “đám đông”. Jaspers triển khai khái niệm Bao Nhiếp thể như cái siêu việt chỉ có thể được “đọc” qua các Tượng số chứ không thể được chứng minh như nhận thức khoa học. Ông gọi thái độ này là đức tin triết học: không giáo điều tôn giáo, cũng không hoài nghi hư vô chủ nghĩa, mà là dấn thân một cách tự do và đầy trách nhiệm trước những tình huống ranh giới. Với Jaspers, triết học là thực hành soi sáng con đường trở thành Existenz: vượt qua lo âu, nhận lỗi tội, giữ tự do trong tình liên cá nhân và đối thoại. Trong bối cảnh hiện đại, Jaspers cung cấp sơ lược hành động: nhận diện giới hạn, chấp nhận đổ vỡ như chân lý khởi đầu, và mở đường cho hy vọng bằng giao tiếp trung thực và trách nhiệm tự do
7. Paul Tillich (1886–1965)
Paul Tillich (1886–1965) là một triết gia và thần học gia người Đức–Mỹ. Ông xuất thân từ Đức, sau Thế chiến I tham gia giảng dạy thần học và triết học tại nhiều trường đại học. Năm 1933, khi Hitler lên nắm quyền, Tillich phản đối chế độ Quốc xã và bị buộc thôi việc, sau đó di cư sang Mỹ. Tại đây, ông giảng dạy ở Union Theological Seminary (New York), rồi Harvard Divinity School, và cuối cùng là University of Chicago.
Tillich là cầu nối giữa triết học hiện sinh (Sartre, Heidegger, Jaspers) và thần học Kitô giáo, với thông điệp rằng con người có thể tìm thấy sức mạnh tồn tại – dám là chính mình – ngay cả khi đứng trước sự Không-tồn tại và giới hạn của đời sống. Đối diện với những lo âu này, con người thường rơi vào tuyệt vọng hoặc né tránh; nhưng Tillich đề nghị một con đường khác: “dũng vi tồn tại”, tức khả năng khẳng định chính mình bất chấp sự Không-tồn tại đang vây quanh: dù đứng trước Không-tồn tại, con người vẫn có thể can đảm tồn tại, và chính trong sự dũng vi đó, sự sống tìm lại được ý nghĩa.